1 / 13
TOEIC Part 5

Cấu trúc câu cơ bản

S + Vc + O + Adv

Mục tiêu của bài này là hiểu các thành phần chính trong câu để xử lý Part 5 nhanh hơn.

Điểm quan trọng: Trong một câu tiếng Anh cơ bản, SVc là hai thành phần quan trọng nhất.

Tổng quan

4 thành phần chính trong câu

S - SubjectChủ ngữ: người/vật/việc thực hiện hoặc được nói đến trong câu.
Vc - Verb chínhĐộng từ chính phải được chia thì, hòa hợp với chủ ngữ.
O - ObjectTân ngữ: đối tượng nhận hành động từ động từ.
Adv - AdverbialTrạng ngữ: bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn, cách thức, tần suất, lý do...

Công thức nền

S + Vc là lõi câu. OAdv có thể thêm vào tùy nghĩa.

Thành phần 01
S

Subject - Chủ ngữ là gì?

Subject là thành phần cho biết câu đang nói về ai, cái gì, hoặc việc gì.

NounPronounNoun phraseGerundTo V
Ví dụ

The manager approved the request.

She works in accounting.

Completing the report took two hours.

Thành phần 02
Vc

Verb chính là gì?

Vcđộng từ chính đã chia thì trong câu. Đây là thành phần cho biết hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.

Đặc điểm quan trọng

  • Vc phải chia theo thì: hiện tại, quá khứ, hoàn thành, tương lai...
  • Vc phải hòa hợp với chủ ngữ: số ít / số nhiều.
  • Một cụm V-ing hoặc V3 đứng riêng thường chưa phải là Vc hoàn chỉnh.
Ví dụ

The report was submitted yesterday.

The employees attend training every month.

Thành phần 03
O

Object - Tân ngữ là gì?

Object là đối tượng nhận hành động từ động từ.

Không phải câu nào cũng có O. Chỉ những động từ cần tân ngữ mới bắt buộc có O.

Ví dụ

The assistant prepared the presentation.

We contacted the client.

She enjoys working with customers.

Thành phần 04
Adv

Adverbial - Trạng ngữ là gì?

Adv trong cấu trúc câu là thành phần bổ sung thông tin cho hành động hoặc cả câu.

Thời gianyesterday, next week, every month
Nơi chốnin the office, at the front desk
Cách thứccarefully, by e-mail, in detail
Tần suất / lý dooften, regularly, because of the delay

Adv có thể đứng cuối câu, giữa câu hoặc đầu câu, tùy loại trạng ngữ và ý nhấn mạnh.

Thành phần bắt buộc

Thành phần nào luôn phải có?

S + Vc

Lõi câu cơ bản

  • S cho biết câu nói về ai/cái gì.
  • Vc cho biết chủ ngữ làm gì hoặc ở trạng thái nào.
  • OAdv thường là phần mở rộng.

Lưu ý

  • Câu mệnh lệnh có thể lược bỏ chủ ngữ: Please send the file.
  • Nhưng trong Part 5, đa số câu đầy đủ vẫn cần xác định S và Vc.
Mẫu câu 01

S + Vc

S + Vc

Mẫu này dùng với động từ không cần tân ngữ. Câu vẫn đủ nghĩa cơ bản.

Ví dụ

The meeting ended.

Cuộc họp đã kết thúc.

The price increased.

Giá đã tăng.

Mẫu câu 02

S + Vc + O

S + Vc + O

Mẫu này dùng khi động từ cần một đối tượng nhận hành động.

Ví dụ

The manager approved the budget.

Quản lý đã phê duyệt ngân sách.

We received your application.

Chúng tôi đã nhận đơn ứng tuyển của bạn.

Mẫu câu 03

S + Vc + O

Cùng là S + Vc + O, nhưng O có thể có nhiều dạng khác nhau.

Dạng OVí dụ
Noun phraseThe team completed the project.
PronounMs. Park called him.
GerundShe enjoys training new staff.
To VThey agreed to revise the contract.
ClauseWe confirmed that the order was shipped.

Trong Part 5, nhận diện O giúp biết động từ phía trước cần dạng gì và câu đã đủ nghĩa chưa.

Mẫu câu 04

S + Vc + O + Adv

S + Vc + O + Adv

Trạng ngữ thường đứng cuối câu để bổ sung thời gian, nơi chốn, cách thức hoặc lý do.

Ví dụ

The staff submitted the report on Monday.

She explained the procedure in detail.

Mẫu câu 05

Adv, S + Vc + O

Adv, S + Vc + O

Trạng ngữ có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh bối cảnh, thường có dấu phẩy phía sau.

Ví dụ

After the meeting, the manager sent the summary.

Because of the delay, we changed the schedule.

Khi Adv đứng đầu câu, phần phía sau vẫn phải có lõi câu: S + Vc.

Tổng kết

Công thức cần nhớ

S + Vc + O + Adv
Thành phầnVai tròBắt buộc?
SChủ ngữThường bắt buộc
VcĐộng từ chính đã chia thìBắt buộc
OTân ngữ nhận hành độngTùy động từ
AdvBổ sung thời gian, nơi chốn, cách thức, lý do...Không bắt buộc

Muốn phân tích câu nhanh: tìm S trước, tìm Vc tiếp theo, sau đó xem câu có OAdv hay không.