1 / 15
TOEIC Part 5

Câu chia thì

Dạng câu yêu cầu chọn đúng dạng động từ dựa trên thời gian, chủ ngữ và nghĩa chủ động/bị động.

Time AdvS-V AgreementActive / Passive
Mục tiêu: nhìn dấu hiệu trong câu, loại suy đáp án nhanh và chính xác.
1. Tổng quan

Câu chia thì là câu thế nào?

Câu chia thì là câu hỏi chọn đúng dạng của động từ.

Đáp án thường khác nhau ở:

  • Thì: hiện tại, quá khứ, hoàn thành, tương lai.
  • Hòa hợp chủ-vị: số ít hay số nhiều.
  • Thể: chủ động hay bị động.
2. Quy trình

Cách làm gồm 3 bước

1. Adv thời gian2. Hòa hợp S-V3. Chủ động / Bị động

Mỗi bước đều giúp bạn chọn đáp án hoặc loại đáp án sai.

Bước 1
TIME

Tìm trạng từ thời gian

yesterdaylast weekcurrentlynowsinceforby next month

Ý chính

  • Thời gian rõ → ưu tiên chọn thì phù hợp.
  • Không có thời gian rõ → chuyển sang chủ-vị và nghĩa câu.
Ví dụ 1

Adv thời gian → chọn thì

Câu ví dụ
The marketing team ______ the campaign last month.
A. launches
B. launched
C. has launched
D. launching

Giải thích

last month là dấu hiệu quá khứ. Chủ ngữ The marketing team tự thực hiện hành động, nên dùng quá khứ đơn chủ động: launched.

Ví dụ 2

Currently → hiện tại tiếp diễn

Câu ví dụ
Our technicians ______ the equipment currently.
A. inspect
B. inspected
C. are inspecting
D. have inspected

Giải thích

currently gợi ý hành động đang diễn ra ở hiện tại. Chủ ngữ technicians số nhiều nên dùng are inspecting.

Bước 2
S - V

Hòa hợp chủ-vị

S số ítV-s/es   |   S số nhiềuV nguyên mẫu

Bước này giúp loại các đáp án đúng thì nhưng sai dạng động từ.

Ví dụ 3

Chủ ngữ số ít

Câu ví dụ
The director ______ all budget requests every Friday.
A. review
B. reviews
C. reviewing
D. reviewed

Giải thích

The director là chủ ngữ số ít. every Friday chỉ thói quen → hiện tại đơn. Vì vậy dùng reviews.

Ví dụ 4

Chủ ngữ số nhiều

Câu ví dụ
Several employees ______ to the new branch each week.
A. travels
B. travel
C. traveling
D. has traveled

Giải thích

Several employees là chủ ngữ số nhiều. each week chỉ thói quen → dùng hiện tại đơn dạng nguyên mẫu: travel.

Bước 3
ACTIVE / PASSIVE

Chủ động hay bị động?

S làm hành độngActive
S bị tác độngPassive: be + V3/ed

Bẫy thường gặp

  • Đáp án đúng thì nhưng sai nghĩa chủ động/bị động.
  • Hãy hỏi: chủ ngữ tự làm hay bị làm?
Ví dụ 5

Bị động

Câu ví dụ
The invoice ______ by the accounting department yesterday.
A. sent
B. was sent
C. sends
D. has sent

Giải thích

invoice không tự gửi. Cụm by the accounting department cho thấy bị động. yesterday → quá khứ, nên dùng was sent.

Ví dụ 6

Chủ động

Câu ví dụ
The accounting department ______ the invoice yesterday.
A. was sent
B. sent
C. is sent
D. sending

Giải thích

Chủ ngữ The accounting department là bên thực hiện hành động gửi. yesterday → quá khứ đơn, nên chọn sent.

So sánh

Cùng một động từ, khác nghĩa

CâuPhân tíchDạng
The manager approved the plan.Manager tự phê duyệtChủ động
The plan was approved by the manager.Plan được phê duyệtBị động

Câu hỏi cần tự hỏi

  • Chủ ngữ là người/vật nào?
  • Chủ ngữ tự làm hay bị tác động?
Mini Practice

Luyện nhanh

Câu luyện tập
The safety guidelines ______ by all employees last week.
A. reviewed
B. were reviewed
C. reviews
D. have reviewed

Giải thích

last week → quá khứ. guidelines được review bởi employees → bị động. Chủ ngữ số nhiều nên dùng were reviewed.

Tổng kết

Công thức xử lý câu chia thì

1. Time Adv2. S-V Agreement3. Active / Passive

Chốt bài

  • Tìm dấu hiệu thời gian trước.
  • Kiểm tra chủ ngữ số ít/số nhiều.
  • Xét nghĩa chủ động/bị động.
  • Đừng đoán thì chỉ dựa vào cảm giác.