1 / 18
Part 5 TOEIC
RELATIVE

Mệnh đề quan hệ là gì?

Mệnh đề quan hệ là phần đứng sau một danh từ để bổ nghĩa, giải thích danh từ đó là ai / cái gì / nơi nào / thời điểm nào.

Noun + Relative Word + Clause

Mục tiêu

  • Nhìn danh từ trước chỗ trống.
  • Nhìn cấu trúc sau chỗ trống.
  • Chọn who / which / that / whose / where / when.
Nhận diện

Đặc điểm trong Part 5

Mệnh đề quan hệ thường xuất hiện ngay sau người / vật / nơi chốn / thời gian.

Danh từ trước chỗ trốngThường chọn
Ngườiwho / whom / whose
Vật / việcwhich / that
Nơi chốnwhere
Thời gianwhen
Quy tắc chính: nhìn trước để biết danh từ loại gì, rồi nhìn sau để biết thiếu vai trò gì.
Dạng 1

Người → who / whom / whose

Ví dụ mẫu
The applicant ______ submitted the form has been contacted.
A. who✓
B. which
C. where
D. when

Giải thích

applicant = người.

Sau chỗ trống là động từ submitted, tức thiếu chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ → chọn who.

Dạng 2

Vật / việc → which / that

Ví dụ mẫu
The report ______ was released yesterday contains sales figures.
A. who
B. which✓
C. where
D. whose

Giải thích

report = vật/tài liệu.

Sau chỗ trống là động từ bị động was released, mệnh đề thiếu chủ ngữ → chọn which.

Dạng 3

Sau chỗ trống thiếu S

Noun + who / which / that + V

Cách nhận diện

  • Nếu sau chỗ trống là động từ ngay.
  • Mệnh đề quan hệ đang thiếu chủ ngữ.
  • Người → who; vật → which/that.
Ví dụ 3

Người + thiếu S → who

Ví dụ mẫu
Employees ______ work overtime will receive extra pay.
A. who✓
B. whom
C. where
D. when

Giải thích

Employees = người.

Sau chỗ trống là động từ work, nên mệnh đề thiếu chủ ngữ → chọn who.

Dạng 4

Sau chỗ trống có S + V

Ví dụ mẫu
The consultant ______ we hired last month will lead the project.
A. who
B. whom✓
C. where
D. when

Giải thích

Sau chỗ trống đã có we hired = S + V.

consultant là người được thuê, đóng vai trò tân ngữ → đáp án chuẩn là whom.

Dạng 5

Sở hữu → whose + N

Ví dụ mẫu
The employee ______ laptop was stolen reported the incident.
A. who
B. whose✓
C. whom
D. which

Giải thích

Sau chỗ trống là danh từ laptop.

Laptop thuộc về employee → dùng whose + noun.

Dạng 6

Nơi chốn → where

Ví dụ mẫu
The branch ______ Ms. Lee works is being renovated.
A. where✓
B. when
C. who
D. whose

Giải thích

branch = chi nhánh/nơi chốn.

Sau chỗ trống có mệnh đề Ms. Lee works → chọn where.

Dạng 7

Thời gian → when

Ví dụ mẫu
The day ______ the new policy begins has not been announced.
A. where
B. when✓
C. who
D. which

Giải thích

day = thời gian.

Sau chỗ trống là mệnh đề, nên dùng when.

Dạng 8

Sau giới từ → whom / which

Ví dụ mẫu
The client with ______ we spoke yesterday requested a refund.
A. who
B. whom✓
C. whose
D. where

Giải thích

Ngay trước chỗ trống có giới từ with.

with + người → dùng whom, không dùng who/that trong văn chuẩn.

Dạng 9

Dấu phẩy → không dùng that

Ví dụ mẫu
The new software, ______ was installed yesterday, runs faster.
A. that
B. which✓
C. who
D. where

Giải thích

Có dấu phẩy, đây là mệnh đề quan hệ không xác định.

Danh từ trước là software = vật, nên dùng which. Không dùng that trong mệnh đề có dấu phẩy.

Dạng 10

Rút gọn mệnh đề quan hệ

TOEIC cũng hay kiểm tra dạng rút gọn: bỏ đại từ quan hệ và biến động từ thành V-ing hoặc V3/ed.

Dạng đầy đủDạng rút gọn
employees who work hereemployees working here
documents that were submitteddocuments submitted

Nhớ nhanh

  • Chủ động → V-ing.
  • Bị động → V3/ed.
Ví dụ rút gọn 1

Chủ động → V-ing

Ví dụ mẫu
The employees ______ in the lobby are waiting for the tour.
A. standing✓
B. stood
C. were standing
D. stand

Giải thích

Employees là người đang tự đứng ở lobby.

Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động → dùng V-ing: standing.

Ví dụ rút gọn 2

Bị động → V3/ed

Ví dụ mẫu
The documents ______ yesterday must be reviewed.
A. submitting
B. submitted✓
C. submit
D. submits

Giải thích

Documents không tự nộp, mà được nộp.

Rút gọn mệnh đề quan hệ bị động → dùng V3/ed: submitted.

Quy trình

Cách làm nhanh

1. Nhìn danh từ trước → 2. Nhìn sau chỗ trống → 3. Chọn từ quan hệ
  • Người → who / whom / whose
  • Vật → which / that
  • Nơi → where
  • Thời gian → when
  • Sở hữu → whose + N
  • Rút gọn → V-ing hoặc V3/ed
Mini Practice

Luyện nhanh

Ví dụ mẫu
The assistant ______ prepared the presentation will join the meeting.
A. who✓
B. which
C. where
D. when

Giải thích

assistant = người.

Sau chỗ trống là động từ prepared, mệnh đề thiếu chủ ngữ → chọn who.

Kết luận

Chốt bài

Nhìn trước & nhìn sau

Noun trước + Cấu trúc sau = Đáp án

Mệnh đề quan hệ Part 5 không cần phân tích quá dài. Chỉ cần xác định danh từ trước và phần sau chỗ trống.

Nhớ nhanh

  • Người / vật / nơi / thời gian.
  • Thiếu S hay đã có S + V.
  • Có sở hữu, giới từ, dấu phẩy hay rút gọn không?