1 / 9
TOEIC Part 5

Cụm danh từ trong câu từ loại

Bài này tập trung vào cách xử lý dạng câu hỏi chọn đúng từ loại trong Part 5 bằng cách nhìn vị trí trong cụm danh từ.

Det + Adv + Adj + Np + Nc
Nguyên tắc làm bài: nhìn vị trí trước, dịch nghĩa sau.
1. Noun & Noun Phrase

Danh từ là gì?

Danh từ là từ dùng để gọi tên người, vật, nơi chốn, sự việc hoặc ý tưởng.

managerreportofficepolicyinformation

Cụm danh từ là gì?

  • Là một nhóm từ có danh từ chính làm trung tâm.
  • Các từ trước danh từ chính dùng để giới hạn hoặc bổ nghĩa.
  • Trong Part 5, chỗ trống thường nằm trong cụm danh từ.
2. Full Noun Phrase

Cụm danh từ đầy đủ

Một cụm danh từ đầy đủ có thể đi theo công thức:

Det + Adv + Adj + Np + Nc
Ví dụ minh họa

The highly successful marketing campaign

Chiến dịch marketing rất thành công

3. Nc
Nc

Danh từ chính

Nc là trung tâm ý nghĩa của cụm danh từ. Các thành phần phía trước xoay quanh và bổ nghĩa cho nó.

Ví dụ kiểm tra Nc
The new ______ was announced yesterday.
A. policy
B. carefully
C. annual
D. approve

Giải thích

Chỗ trống đứng sau The new và làm chủ ngữ của câu → cần một danh từ chính. Đáp án đúng là policy.

4. Adj
Adj

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ

Adj + Nc

Vai trò

  • Mô tả đặc điểm hoặc tính chất của danh từ.
  • Thường đứng ngay trước danh từ chính hoặc trước cụm Np + Nc.
Ví dụ kiểm tra Adj
The company released an ______ report.
A. annually
B. annual
C. year
D. reports

Giải thích

Chỗ trống đứng trước report nên cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ. annual report = báo cáo thường niên.

5. Adv
Adv

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ

Adv + Adj + Nc

Trong cụm danh từ, Adv thường không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Nó thường bổ nghĩa cho Adj.

Ví dụ kiểm tra Adv
We hired a ______ qualified candidate.
A. high
B. highly
C. qualification
D. hiring

Giải thích

qualified là tính từ. Từ đứng trước tính từ để tăng mức độ phải là trạng từ → highly qualified.

6. Det
Det

Determiner - Từ hạn định

Det đứng trước cụm danh từ để giới hạn danh từ.

Mạo từ: a, an, theLượng từ: many, several, someSở hữu: my, our, theirChỉ định: this, that, these, those
Ví dụ kiểm tra Det
______ important documents were missing.
A. Several
B. Severely
C. Document
D. Important

Giải thích

Trước cụm important documents cần từ hạn định/lượng từ. Several = một vài, dùng được trước danh từ số nhiều.

7. Np
Np

Danh từ phụ

Np là danh từ đứng trước danh từ chính để bổ nghĩa cho danh từ chính.

Np + Nc
Ví dụ kiểm tra Np
Please check the ______ schedule.
A. delivery
B. deliver
C. delivered
D. delivering

Giải thích

schedule là danh từ chính. Trước nó cần danh từ phụ chỉ loại lịch: delivery schedule = lịch giao hàng.

8. Tổng kết

Công thức cụm danh từ

Det + Adv + Adj + Np + Nc

Đặc điểm cần nhớ

  • Nc là trung tâm của cụm.
  • Det giới hạn danh từ.
  • Adv thường bổ nghĩa cho Adj.
  • AdjNp cùng đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
  • Khi làm Part 5, hãy xác định vị trí từ loại trước khi dịch.